Các Loại Chip RFID: Cấu Tạo, Thông Số Và Cách Chọn Theo Ứng Dụng
Chip RFID (IC — Integrated Circuit) là thành phần quyết định khoảng cách đọc, tốc độ phản hồi và dung lượng bộ nhớ của thẻ RFID. Cùng một anten, cùng một đầu đọc — chip khác nhau cho kết quả đọc khác nhau tới 30–40% về khoảng cách. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các dòng chip giúp kỹ sư triển khai chọn đúng thẻ ngay từ đầu, tránh phải thay hàng loạt sau khi triển khai.
Bài viết phân tích cấu tạo chip RFID, so sánh các dòng chip UHF phổ biến nhất tại Việt Nam (Impinj, NXP, Alien), và tiêu chí chọn chip theo từng ứng dụng cụ thể.
Cấu Tạo Chip RFID — 4 Khối Chức Năng
Chip RFID thụ động UHF gồm 4 khối chức năng chính, tất cả tích hợp trên một die silicon diện tích 0,1–0,5 mm²:
Rectifier — Thu năng lượng từ sóng RF

Biến đổi sóng RF AC nhận từ anten thành điện áp DC để nuôi toàn bộ chip. Hiệu suất rectifier quyết định sensitivity — chip càng nhạy (sensitivity càng âm, đơn vị dBm) thì cần ít năng lượng hơn để kích hoạt, đọc được ở khoảng cách xa hơn trong cùng điều kiện.
Demodulator & Modulator — Giải mã lệnh và phản xạ dữ liệu
Demodulator giải mã lệnh từ đầu đọc (inventory, read, write, lock). Modulator điều chế tín hiệu backscatter — thay đổi trở kháng anten để phản xạ sóng RF về đầu đọc mang theo dữ liệu EPC. Tốc độ modulator ảnh hưởng đến backscatter link frequency (BLF) — thông số quyết định tốc độ đọc thẻ.
Non-volatile Memory — Lưu trữ dữ liệu

Bộ nhớ chia thành các bank theo chuẩn EPC Gen2:
- Reserved (32–64 bit): Kill password và Access password
- EPC (96–496 bit): Mã nhận dạng chính — thường dùng 96 bit (EPC-96)
- TID (48–96 bit): Tag Identifier — mã định danh chip, do nhà sản xuất ghi, không thể thay đổi
- User Memory (0–512 bit): Bộ nhớ mở rộng tùy chọn — không phải chip nào cũng có
Logic Controller — Thực thi giao thức
Điều phối anti-collision (Slotted Aloha EPC Gen2), xử lý lệnh đọc/ghi/khóa và quản lý power-on sequence. Chip thế hệ mới có thêm tính năng singulation nhanh hơn — đọc được nhiều thẻ/giây trong môi trường mật độ cao.
Dòng Chip Impinj — Monza Series

Impinj (Mỹ) là nhà sản xuất chip RFID UHF lớn nhất thế giới. Dòng Monza được dùng trong phần lớn inlay thương mại tại Việt Nam.
Impinj Monza R6 — Chip phổ thông cao cấp
Thông số:
- Sensitivity: −22 dBm (tốt nhất trong phân khúc thương mại đại trà)
- EPC Memory: 96 bit (có thể mở rộng lên 128 bit theo cấu hình)
- TID: 48 bit (unique per chip)
- User Memory: Không có
- Tính năng đặc biệt: Monza QT — chế độ ẩn EPC khi không có đầu đọc được ủy quyền (dùng cho hàng thời trang cao cấp bảo vệ quyền riêng tư)
Phù hợp: Logistics, bán lẻ thời trang, quản lý tài sản — ứng dụng cần khoảng cách đọc tốt với chi phí thẻ thấp.
Impinj Monza R6-P — Phiên bản chống kim loại

Biến thể của R6 với integrated pad — anten thẻ được thiết kế để hoạt động gần bề mặt kim loại hơn mà không cần foam spacer dày. Khoảng cách đọc trên kim loại đạt 1,5–3 m.
Impinj M730 / M750 — Thế hệ mới nhất
- Sensitivity: −23 dBm (M750) — nhạy hơn R6 thêm 1 dB
- EPC Memory: lên đến 496 bit
- User Memory: 32 bit (M730) / 64 bit (M750)
- Hỗ trợ Tag Access Control nâng cao
Dòng Chip NXP — UCODE Series

NXP Semiconductors (Hà Lan) sản xuất dòng UCODE, phổ biến trong ứng dụng đòi hỏi bộ nhớ lớn và tính năng bảo mật.
NXP UCODE 8
Thông số:
- Sensitivity: −22 dBm
- EPC Memory: 128 bit
- User Memory: 32 bit
- TID: 96 bit (unique)
- Tính năng đặc biệt: Untraceable — che giấu TID và một phần EPC để bảo vệ quyền riêng tư; Parity — tự kiểm tra integrity dữ liệu
Phù hợp: Dược phẩm, hàng xa xỉ, chuỗi cung ứng yêu cầu traceability cao.
NXP UCODE 9

- Sensitivity: −23 dBm (cải thiện so với UCODE 8)
- EPC Memory: 128 bit
- User Memory: 32 bit
- Tốc độ ghi nhanh hơn UCODE 8 ~30%
- Hỗ trợ UCODE DNA — xác thực mã hóa chống làm giả
Phù hợp: Chống hàng giả, xác thực sản phẩm, hàng xa xỉ cần authentication.
| Tính năng | UCODE 8 | UCODE 9 |
|---|---|---|
| Sensitivity | −22 dBm | −23 dBm |
| User Memory | 32 bit | 32 bit |
| Tốc độ ghi | Chuẩn | Nhanh hơn 30% |
| Authentication | Không | UCODE DNA |
| Giá thẻ | Thấp hơn | Cao hơn ~15% |
Dòng Chip Alien Technology — Higgs Series
Alien Technology (Mỹ) sản xuất dòng Higgs, phổ biến trong ứng dụng cần User Memory lớn.
Alien Higgs-3

Thông số:
- Sensitivity: −18 dBm (kém hơn Monza R6 và UCODE 8 khoảng 4 dB — giảm khoảng cách đọc ~30%)
- EPC Memory: 96 bit
- User Memory: 512 bit — lớn nhất trong các chip phổ thông
- TID: 64 bit
Phù hợp: Ứng dụng cần ghi nhiều dữ liệu trực tiếp lên thẻ: laundry/giặt là (ghi thông tin hàng, số lần giặt), thư viện (ghi mã phân loại), tài sản cố định (ghi thông tin bảo trì).
Alien Higgs-4
- Sensitivity: −20 dBm (cải thiện so với Higgs-3)
- EPC Memory: 128 bit
- User Memory: 128 bit
- Kích thước die nhỏ hơn → inlay compact hơn
Bảng So Sánh Tổng Hợp Chip RFID UHF

| Chip | Hãng | Sensitivity | EPC | User Mem | Điểm mạnh | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Monza R6 | Impinj | −22 dBm | 96 bit | Không | Khoảng cách đọc tốt, giá rẻ | Logistics, bán lẻ |
| Monza M750 | Impinj | −23 dBm | 496 bit | 64 bit | Nhạy nhất, bộ nhớ lớn | Pharma, chuỗi cung ứng |
| UCODE 8 | NXP | −22 dBm | 128 bit | 32 bit | Untraceable, bảo mật | Dược phẩm, hàng xa xỉ |
| UCODE 9 | NXP | −23 dBm | 128 bit | 32 bit | Authentication mã hóa | Chống hàng giả |
| Higgs-3 | Alien | −18 dBm | 96 bit | 512 bit | User Memory lớn nhất | Giặt là, thư viện |
| Higgs-4 | Alien | −20 dBm | 128 bit | 128 bit | Compact, User Mem vừa | Tài sản, retail |
Tiêu Chí Chọn Chip Theo Ứng Dụng
Khoảng cách đọc là ưu tiên → Impinj Monza R6 hoặc M750, NXP UCODE 9
Sensitivity −22 đến −23 dBm cho phép đọc ở khoảng cách 7–12 m với anten 9 dBic và output power 30 dBm. Phù hợp cổng kho, băng chuyền tốc độ cao.
Cần ghi dữ liệu trực tiếp lên thẻ → Alien Higgs-3 (512 bit User Memory)
Giặt là công nghiệp (ghi số lần giặt, nhiệt độ giặt tối đa, mã khách hàng), thư viện (ghi thông tin phân loại, hạn mượn), tài sản (ghi lịch sử bảo trì). Higgs-3 có User Memory lớn gấp 16× so với UCODE 8.
Chống hàng giả và xác thực sản phẩm → NXP UCODE 9 với UCODE DNA
UCODE DNA cho phép đầu đọc xác thực thẻ qua challenge-response mã hóa — không thể clone bằng cách sao chép EPC. Phù hợp rượu nhập khẩu, mỹ phẩm cao cấp, thiết bị y tế.
Ngân sách tối ưu, ứng dụng tiêu chuẩn → Impinj Monza R6
Giá thẻ thấp nhất trong nhóm performance cao, sản lượng lớn nhất toàn cầu → dễ tìm nguồn cung. Đủ cho 90% ứng dụng kho bãi và bán lẻ thông thường.
Xem thêm cách chip ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể tại đầu đọc RFID và nguyên nhân đọc kém và thẻ RFID on-metal chọn đúng loại.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chip RFID
TID khác EPC ở điểm nào?
EPC (Electronic Product Code) là mã nhận dạng do người dùng ghi vào — có thể thay đổi, encode theo chuẩn GS1, dùng để định danh sản phẩm trong hệ thống. TID (Tag Identifier) là mã do nhà sản xuất chip ghi vĩnh viễn — không thể thay đổi, unique toàn cầu, dùng để xác thực thẻ thật và phát hiện thẻ giả.
Chip thế hệ mới có tương thích với đầu đọc cũ không?
Có — tất cả chip tuân thủ EPC Gen2 v2.0 (ISO 18000-63) đều tương thích với mọi đầu đọc EPC Gen2. Tính năng nâng cao (như UCODE DNA authentication) cần firmware đầu đọc hỗ trợ, nhưng chức năng đọc/ghi cơ bản vẫn hoạt động.
Chip RFID có thể đọc / ghi bao nhiêu lần?
Theo chuẩn EPC Gen2: đọc không giới hạn, ghi tối thiểu 100.000 lần (thực tế nhiều chip đạt 500.000–1.000.000 lần ghi). Chip Higgs-3 với User Memory 512 bit phù hợp ghi thường xuyên (giặt là ghi mỗi lần giặt).
Cùng sensitivity nhưng khoảng cách đọc thực tế khác nhau?
Sensitivity là thông số trong điều kiện lý tưởng. Thực tế còn phụ thuộc kích thước và thiết kế anten thẻ, substrate (giấy/PET/kim loại), môi trường triển khai. Thẻ chip Monza R6 với anten 110×15 mm đọc được 8–10 m; cùng chip nhưng anten 50×8 mm chỉ đạt 3–5 m.
Làm sao biết thẻ đang dùng chip gì?
Đọc TID của thẻ bằng bất kỳ đầu đọc RFID nào. 8 bit đầu của TID là mdid (mask designer identifier) — Impinj: 0xE2 0x80 0x…, NXP: 0xE2 0x80 0x40…, Alien: 0xE2 0x00 0x30…. Phần mềm quản lý RFID thường hiển thị tên nhà sản xuất chip tự động từ TID.
Kết Luận
Ba nguyên tắc chọn chip RFID đúng:
- Sensitivity quyết định khoảng cách — chênh lệch 4 dB giữa Higgs-3 (−18 dBm) và Monza R6 (−22 dBm) tương đương giảm 30% khoảng cách đọc trong cùng điều kiện — không thể bù bằng tăng output power đầu đọc vì đã ở mức tối đa cho phép
- User Memory cần phân tích ngay từ đầu — nếu cần ghi dữ liệu lên thẻ (không chỉ đọc EPC), Alien Higgs-3 là lựa chọn duy nhất có đủ dung lượng (512 bit) trong phân khúc giá thẻ phổ thông
- TID authentication là lớp bảo vệ quan trọng nhất — với ứng dụng chống hàng giả, NXP UCODE 9 (UCODE DNA) cung cấp xác thực mã hóa không thể clone — EPC đơn thuần có thể bị sao chép dễ dàng
Xem thêm:
- UHF RFID là gì — thông số và ứng dụng
- Đầu đọc RFID: cấu tạo và phân loại
- 11 nguyên nhân đầu đọc không đọc chip RFID
Cần tư vấn chọn chip RFID phù hợp cho dự án? Liên hệ kỹ thuật Basis Việt Nam — tư vấn miễn phí, cung cấp mẫu thẻ test trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Basis Việt Nam – Đối Tác Đáng Tin Cậy Cho Giải Pháp Công Nghệ RFID
Basis Việt Nam tự hào khi được biết đến là một trong những đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm và uy tín trong việc cung cấp các giải pháp công nghệ RFID tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến công nghệ RFID bao gồm:
- Cung cấp các thiết bị RFID như tem chip RFID, máy đọc RFID, máy in RFID, thẻ RFID, nhãn RFID,…
- Giải pháp mã vạch: máy quét mã vạch, giấy in mã vạch, mực in mã vạch,…
- Cung cấp các thiết bị văn phòng, máy in, máy kiểm kho,…
Đội ngũ giàu kinh nghiệm của Basis Việt Nam sẽ tư vấn và triển khai các giải pháp RFID phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. Đặc biệt, Basis Việt Nam cam kết báo giá dịch vụ và sản phẩm RFID cạnh tranh nhất thị trường — chất lượng cao, giá trị cao nhưng chi phí tối ưu.
Nếu bạn tìm kiếm một đối tác tin cậy để giải quyết các vấn đề liên quan đến công nghệ RFID, hãy liên hệ ngay để được tư vấn giải pháp tối ưu nhất.
RFID VIỆT – TIÊN PHONG CÔNG NGHỆ RFID
📞 Hotline: 093.295.3111
👍 Facebook: Trùm Giấy In
📍 Địa chỉ: Lô LV-1 Cụm CN Tập trung làng nghề Tân Triều, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội


IB Ạ