1. Mô tả Máy In Thẻ RFID Chống Kim Loại Zebra ZT411 On-Metal
Máy in thẻ RFID chống kim loại Zebra ZT411 là giải pháp in-mã hóa chuyên dụng cho các thẻ RFID cứng dùng trên bề mặt kim loại — loại thẻ dày hơn và không tương thích với máy in RFID nhiệt tiêu chuẩn.
ZT411 tích hợp bộ mã hóa RFID UHF có thể lắp đặt tại nhà máy hoặc nâng cấp tại hiện trường, cho phép in và mã hóa nhãn RFID chống kim loại (như dòng nhãn Silverline) với độ dày vật liệu lên đến 1.5mm.
Máy được tối ưu để in-mã hóa nhãn RFID chống kim loại kết hợp với ribbon chất lượng cao của Zebra, mang lại độ chính xác mã hóa cao và chất lượng in sắc nét.
Với màn hình cảm ứng màu 4.3 inch trực quan, người dùng dễ dàng theo dõi trạng thái máy và thay đổi cài đặt nhanh chóng — phù hợp cho các doanh nghiệp cần theo dõi tài sản kim loại như thiết bị, máy móc, khung kệ, bình gas, xe đẩy…
2. Đặc điểm kỹ thuật của Máy In Thẻ RFID Chống Kim Loại ZT411
- Hệ thống RFID: nâng cấp được tại chỗ (field-upgradeable); bản trên kim loại chỉ có ở ZT411
- Khoảng cách tối thiểu giữa các thẻ (pitch): 16mm (0.6in)
- Phương pháp in: truyền nhiệt (thermal transfer) và nhiệt trực tiếp
- Độ phân giải hỗ trợ RFID chống kim loại: 203dpi (tiêu chuẩn) hoặc 300dpi (tùy chọn) — kit RFID trên kim loại không khả dụng cho bản 600dpi
- Bộ nhớ: 256MB SDRAM, 512MB Flash tuyến tính trên bo mạch
- Chiều rộng in tối đa: 104mm
- Tốc độ in tối đa: 356mm/s (14ips)
- Cảm biến phương tiện: cảm biến kép có thể điều chỉnh (truyền qua và phản chiếu)
- Chiều rộng vật liệu: 25.4mm đến 114mm (chế độ cắt); 25.4mm đến 108mm (chế độ bóc/gỡ)
- Độ dày vật liệu: 0.058mm đến 0.25mm tiêu chuẩn; tùy chọn trên kim loại lên đến 1.5mm
- Kích thước cuộn vật liệu tối đa: đường kính ngoài 203mm trên lõi 76mm
- Ribbon: chiều dài tiêu chuẩn 450m; chiều rộng 51mm đến 110mm; lõi 25mm
- Kích thước máy (đóng): 495 x 269 x 324mm (D x R x C)
- Trọng lượng: 16.33kg
- Nhiệt độ hoạt động: 5°C đến 40°C (truyền nhiệt); 0°C đến 40°C (nhiệt trực tiếp)
- Nhiệt độ lưu trữ/vận chuyển: -40°C đến 60°C
- Độ ẩm hoạt động: 20%-85% không ngưng tụ
- Kết nối: 2 khe cắm mở rộng cho card Wi-Fi băng tần kép 802.11ax + Bluetooth 5.3 (hoặc 802.11ac + Bluetooth 4.2), giao diện song song 2 chiều, Ethernet 10/100, giao diện ứng dụng (applicator)
- Ngôn ngữ lập trình: ZPL, ZPL II, EPL/EPL2 (EPL chỉ có ở bản 203dpi), ZBI 2.0 (tùy chọn, chạy ứng dụng độc lập)
- Điện áp: tự nhận 100-240VAC, 50-60Hz (tuân thủ PFC)
Tính năng nổi bật
- Mã hóa RFID chống kim loại chuyên dụng – Xử lý được thẻ dày (đến 1.5mm) mà máy in RFID tiêu chuẩn không tương thích.
- Nâng cấp linh hoạt – Lắp tại nhà máy hoặc bổ sung kit RFID trên kim loại ngay tại hiện trường mà không cần đổi máy.
- Tương thích nhãn Silverline – Có 4 kích cỡ nhãn RFID chống kim loại phù hợp nhiều loại ứng dụng theo dõi tài sản.
- Zebra DNA – Bộ công cụ và tiện ích giúp tích hợp, quản lý và bảo trì máy in đơn giản hơn.
3. Ứng dụng của Máy In Thẻ RFID Chống Kim Loại ZT411
- Quản lý kho hàng: in-mã hóa nhãn hàng hóa chính xác để theo dõi trong kho
- Sản xuất công nghiệp: tạo nhãn cho sản phẩm trên dây chuyền, nâng cao hiệu quả logistics
- Y tế: in nhãn cho thuốc, thiết bị y tế, quản lý thông tin bệnh nhân
- Giao hàng, vận chuyển: in nhãn gói hàng, theo dõi quá trình vận chuyển
- Theo dõi tài sản kim loại: máy móc, thiết bị, khung kệ, bình gas, xe đẩy, container
4. Vì sao nên chọn Máy In Thẻ RFID Chống Kim Loại ZT411?
- Giải pháp trọn gói theo dõi tài sản kim loại: Kết hợp máy in/mã hóa và nhãn RFID Silverline chuyên dụng, tạo thành hệ thống hoàn chỉnh từ in ấn đến đầu đọc.
- Đầu tư linh hoạt: Nâng cấp kit RFID kim loại tại hiện trường khi cần, không phải mua máy in mới.
- Vật tư thay thế phổ biến: Ribbon và linh kiện Zebra dễ tìm trên thị trường, thuận tiện bảo trì dài hạn.
- Đa dạng ứng dụng ngành: Từ sản xuất, bán lẻ đến vận chuyển và y tế đều có thể ứng dụng theo dõi tài sản kim loại.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.